cắt nghĩa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giải thích cho rõ nghĩa, làm cho hiểu được điều gì đó: Hành động phân tích, làm sáng tỏ ý nghĩa của một từ ngữ, một khái niệm, một hiện tượng hoặc một vấn đề nào đó.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cắt nghĩa" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, giảng dạy hoặc khi cần làm rõ một điều gì đó phức tạp, trừu tượng. Nó nhấn mạnh vào việc phân tích để tìm ra và trình bày ý nghĩa cốt lõi.
- Nhà nghiên cứu đã dành cả chương sách để cắt nghĩa nguồn gốc của phong tục đó.
Biến thể và từ gần giống
- Giải nghĩa (động từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng để giải thích ý nghĩa của từ ngữ.
- Giải thích (động từ): Nghĩa rộng hơn, dùng cho việc làm rõ mọi vấn đề, nguyên nhân, hành động.
- Luận giải (động từ): Nhấn mạnh việc giải thích có phân tích, lập luận sâu sắc, thường dùng trong văn chương, triết học.
Từ đồng nghĩa
- Giải thích: Làm cho hiểu rõ.
- Lý giải: Giải thích có đưa ra lý lẽ, căn nguyên.
- Phân tích: Chia nhỏ vấn đề để xem xét và làm rõ.
Từ trái nghĩa
- Làm mờ: Khiến cho không rõ ràng.
- Che giấu: Giấu đi, không muốn cho biết ý nghĩa thật.
- Gây khó hiểu: Làm cho trở nên khó hiểu hơn.
- đg. Giải thích cho rõ nghĩa, cho hiểu được điều gì. Cắt nghĩa từ khó. Cắt nghĩa một hiện tượng.